Bản dịch của từ Building regulations trong tiếng Việt
Building regulations
Noun [U/C]

Building regulations(Noun)
bˈɪldɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃənz
bˈɪldɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃənz
Ví dụ
02
Các tiêu chuẩn cần tuân thủ trong quá trình xây dựng
Standards must be followed during the construction process.
施工过程中必须遵守的标准
Ví dụ
03
Các quy tắc hoặc hướng dẫn điều chỉnh việc xây dựng các công trình
Regulations or guidelines govern the construction of the building.
建筑的设计和建造都必须遵守相关的规章制度或指导方针。
Ví dụ
