Bản dịch của từ Bunch of novices trong tiếng Việt

Bunch of novices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunch of novices(Noun)

bˈʌntʃ ˈɒf nˈɒvɪsɪz
ˈbəntʃ ˈɑf ˈnɑvɪsɪz
01

Một số các vật cùng loại được kết nối với nhau

Some objects of the same kind are connected together.

一些相同类型的物体相互连接

Ví dụ
02

Một chùm các thứ, đặc biệt là hoa hoặc trái cây mọc thành từng cụm

A cluster of objects, especially flowers or fruit, growing together.

一簇,特别是指成群生长的花朵或果实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm người

A group of people

一群人

Ví dụ