Bản dịch của từ Bund trong tiếng Việt

Bund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bund(Noun)

bn̩d
bʊnd
01

Kè hoặc đường đắp cao.

An embankment or causeway.

Ví dụ
02

Một hiệp hội, đặc biệt là một hiệp hội chính trị.

An association, especially a political one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh