embankment
Noun
embankment (Noun)
/ɛmbˈæŋkmn̩t/
/ɛmbˈæŋkmn̩t/
AI
Ví dụ
Bờ đê dọc theo con sông đã cứu thành phố khỏi lũ lụt.The embankment along the river saved the town from flooding.
Mọi người tụ tập trên bờ đê để xem pháo hoa.People gathered on the embankment to watch the fireworks display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embankment" chỉ một cấu trúc xây dựng bằng đất, đá hoặc vật liệu khác, được tạo ra để ngăn chặn nước hoặc chịu áp lực từ đất và lưu trữ nước trong các kênh rạch, hồ hoặc công trình thủy lợi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngành kỹ thuật và xây dựng để chỉ các công trình liên quan đến quản lý nước.