Bản dịch của từ Bungle up trong tiếng Việt

Bungle up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bungle up(Verb)

bˈʌŋɡəl ˈʌp
ˈbəŋɡəɫ ˈəp
01

Gây rối loạn hoặc hỗn loạn

To cause confusion or chaos

引起混乱或骚乱

Ví dụ
02

Phá hoại hoặc gây lỗi gì đó

Mess something up or make a mistake

搞砸某事或者犯错

Ví dụ
03

Làm việc một cách vụng về hoặc thiếu khả năng

To stumble through a task or do it inefficiently

草草了事,弄得一团糟

Ví dụ