ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bury
Che đậy hoặc dập tắt một điều gì đó
To put an end to something or to hide it.
为了终结某件事或掩盖它。
Giấu thứ gì đó dưới mặt đất
Hide something underground.
将某物隐藏在地面之下
Chôn cất xác chết xuống đất
Burying a body.
安葬一具遗体