Bản dịch của từ Burley trong tiếng Việt

Burley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burley(Noun)

bˈɝli
bˈɝɹli
01

Một loại thuốc lá có màu sáng, trồng chủ yếu ở bang Kentucky (Mỹ); thường gọi là thuốc lá burley, dùng làm nguyên liệu pha trộn trong xì gà, thuốc lá cuốn và thuốc lá ống.

A tobacco of a lightcoloured variety which is grown mainly in Kentucky USA.

一种主要在美国肯塔基州种植的浅色烟草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh