bursitis
Noun
bursitis (Noun)
/bəɹsˈaɪtɪs/
/bəɹsˈaɪtɪs/
AI
Ví dụ
Viêm túi chảy có thể gây đau và sưng ở khớp vai.Bursitis can cause pain and swelling in the shoulder joint.
Bỏ qua triệu chứng viêm túi chảy có thể dẫn đến khó khăn khi nói IELTS.Ignoring bursitis symptoms may lead to difficulty in IELTS speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bursitis là một tình trạng viêm của bao hoạt dịch, thường xảy ra ở các khớp như vai, khuỷu tay và đầu gối. Tình trạng này gây ra đau đớn và hạn chế vận động. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong viết, "bursitis" được sử dụng giống nhau, nhưng bất kỳ sự phát âm nào trong tiếng Anh cũng có thể làm ảnh hưởng đến cách thức nghe và hiểu từ này.