Anh - Việt

Bản dịch của từ Bursitis trong tiếng Việt

bursitis

Noun

bursitis (Noun)

/bəɹsˈaɪtɪs/
/bəɹsˈaɪtɪs/
AI

Nghĩa 01

Viêm bao hoạt dịch — tình trạng viêm của túi hoạt dịch (bursa) ở khớp, thường gặp ở khớp vai, gây đau, sưng và khó cử động.

Inflammation of a bursa typically one in a shoulder joint.

Ví dụ
Viêm túi chảy có thể gây đau và sưng ở khớp vai.Bursitis can cause pain and swelling in the shoulder joint.
Bỏ qua triệu chứng viêm túi chảy có thể dẫn đến khó khăn khi nói IELTS.Ignoring bursitis symptoms may lead to difficulty in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh