Bản dịch của từ Busiest trong tiếng Việt
Busiest

Busiest(Adverb)
Bậc nhất của ‘bận rộn’; một cách rất bận rộn.
Superlative of busily in a very busy manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "busiest" là hình thức so sánh nhất của tính từ "busy", chỉ trạng thái hoạt động nhiều nhất hoặc bận rộn nhất trong một nhóm. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, sự bận rộn có thể được diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, nhưng tính từ này chủ yếu nhấn mạnh sự phục vụ hoặc công việc đông đảo.
Từ "busiest" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "busy", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bysig", nghĩa là "bận rộn". Trong tiếng Latinh, chúng ta có thể liên hệ đến từ "occupatus", có nghĩa là "bị chiếm giữ" hay "bận rộn". Từ "busiest" là dạng so sánh nhất của "busy", diễn tả trạng thái bận rộn ở mức độ cao nhất, phản ánh sự gia tăng trong hoạt động hoặc trách nhiệm. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cảm xúc bận rộn và công việc đa dạng trong cuộc sống hiện đại.
Từ "busiest" là dạng so sánh nhất của tính từ "busy", thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động cao nhất trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong các phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, khi mô tả các địa điểm hoặc thời điểm có mật độ người cao, chẳng hạn như vào giờ cao điểm. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong báo cáo kinh doanh, thống kê hoặc khi nói về lịch trình cá nhân, phản ánh sự bận rộn trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "busiest" là hình thức so sánh nhất của tính từ "busy", chỉ trạng thái hoạt động nhiều nhất hoặc bận rộn nhất trong một nhóm. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, sự bận rộn có thể được diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, nhưng tính từ này chủ yếu nhấn mạnh sự phục vụ hoặc công việc đông đảo.
Từ "busiest" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "busy", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bysig", nghĩa là "bận rộn". Trong tiếng Latinh, chúng ta có thể liên hệ đến từ "occupatus", có nghĩa là "bị chiếm giữ" hay "bận rộn". Từ "busiest" là dạng so sánh nhất của "busy", diễn tả trạng thái bận rộn ở mức độ cao nhất, phản ánh sự gia tăng trong hoạt động hoặc trách nhiệm. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cảm xúc bận rộn và công việc đa dạng trong cuộc sống hiện đại.
Từ "busiest" là dạng so sánh nhất của tính từ "busy", thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động cao nhất trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong các phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, khi mô tả các địa điểm hoặc thời điểm có mật độ người cao, chẳng hạn như vào giờ cao điểm. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong báo cáo kinh doanh, thống kê hoặc khi nói về lịch trình cá nhân, phản ánh sự bận rộn trong cuộc sống hàng ngày.
