Bản dịch của từ Business locations trong tiếng Việt

Business locations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business locations(Noun)

bˈɪzɪnəs ləʊkˈeɪʃənz
ˈbɪzinəs ˌɫoʊˈkeɪʃənz
01

Các địa điểm khác nhau về mặt vật lý nơi cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng

Different locations where goods and services are provided to customers.

不同的地方提供商品和服务给顾客。

Ví dụ
02

Một địa điểm hoặc khu vực hoạt động cụ thể của một doanh nghiệp thương mại

A specific place or area designated for the operations of a commercial enterprise.

这是一个专门供商业活动使用的特定地点或区域。

Ví dụ
03

Một nơi diễn ra các hoạt động kinh doanh

A place where business activities take place.

一个进行商业活动的场所

Ví dụ