bustled
bustled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bustled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bustle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bustled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bustled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bustles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bustling |
bustled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bustled" là dạng quá khứ của động từ "bustle", có nghĩa là di chuyển một cách nhanh chóng và năng nổ, thường gắn liền với khung cảnh đông đúc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hoạt động nhộn nhịp của con người hoặc không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u", trong khi tiếng Anh Mỹ lại phát âm nhẹ hơn.