Bản dịch của từ Butchering trong tiếng Việt
Butchering
Noun

Butchering (Noun)
bˈʌtʃərɪŋ
ˈbətʃɝɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc cắt nhỏ hoặc chế biến một vật gì đó, đặc biệt là thịt.
The practice of cutting up or processing something especially meat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
