Bản dịch của từ Butchering trong tiếng Việt

Butchering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butchering(Noun)

bˈʌtʃərɪŋ
ˈbətʃɝɪŋ
01

Một trường hợp bị đối xử tàn bạo hoặc ác độc.

An instance of brutal or cruel treatment

Ví dụ
02

Việc cắt nhỏ hoặc chế biến một vật gì đó, đặc biệt là thịt.

The practice of cutting up or processing something especially meat

Ví dụ
03

Hành động giết mổ và chế biến động vật để lấy thịt

The act of killing and preparing animals for meat

Ví dụ

Họ từ