Anh - Việt
butchering
Noun
butchering (Noun)
/bˈʌtʃərɪŋ/
/ˈbətʃɝɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong các cuộc biểu tình năm 2020, nhiều người biểu tình bị đối xử tàn nhẫn.In 2020 protests, many protesters faced cruel butchering acts.
Cộng đồng phủ nhận xảy ra bất kỳ sự kiện tàn nhẫn nào.The community denies any cases of cruel butchering happened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Việc cắt nhỏ hoặc chế biến một vật gì đó, đặc biệt là thịt.
The practice of cutting up or processing something especially meat
Ví dụ
Chợ cộng đồng có hoạt động mổ thịt mỗi sáng thứ Bảy.The community market has butchering every Saturday morning.
Họ không có kế hoạch mổ thịt trong dịp lễ.They have no plans for butchering during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các lễ hội truyền thống, việc giết mổ gia súc rất quan trọng.During traditional festivals, butchering animals is an important activity.
Người dân thành phố thường tránh giết mổ vì nó bẩn và phức tạp.City residents usually avoid butchering because it is dirty and complex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa