Bản dịch của từ Butoxide trong tiếng Việt

Butoxide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butoxide(Noun)

bjˈutəskˌaɪd
bjˈutəskˌaɪd
01

Trong hoá hữu cơ, butoxide là tên gọi chung cho các ête có nhóm butyl (chuỗi 4 cacbon). Nói cách khác, butoxide là một hợp chất ête mà một trong hai gốc hữu cơ là butyl.

Organic chemistry Any butyl ether.

有机化学中的一种丁基醚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hóa hữu cơ, “butoxide” là muối hoặc este của rượu butyl (rượu có gốc butyl). Nói cách khác, butoxide là ion butoxy (−O–C4H9) hoặc hợp chất chứa nhóm butoxy thay cho nguyên tử hydro của nhóm hydroxyl của rượu butyl.

Organic chemistry Any salt of a butyl alcohol.

丁醇盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh