Bản dịch của từ Buttermilk trong tiếng Việt
Buttermilk

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Buttermilk, trong tiếng Anh, đề cập đến sản phẩm sữa có nguồn gốc từ quá trình chế biến bơ. Thông thường, buttermilk được hiểu là sữa có chứa acid lactic, thường được dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm hoặc pha chế đồ uống. Ở Mỹ, buttermilk thường ám chỉ loại sữa chua có độ chua cao, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ sản phẩm sữa tươi đã được lên men. Việc sử dụng và ý nghĩa có thể khác nhau, nhưng cả hai đều phổ biến trong ẩm thực.
Buttermilk, trong tiếng Anh, đề cập đến sản phẩm sữa có nguồn gốc từ quá trình chế biến bơ. Thông thường, buttermilk được hiểu là sữa có chứa acid lactic, thường được dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm hoặc pha chế đồ uống. Ở Mỹ, buttermilk thường ám chỉ loại sữa chua có độ chua cao, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ sản phẩm sữa tươi đã được lên men. Việc sử dụng và ý nghĩa có thể khác nhau, nhưng cả hai đều phổ biến trong ẩm thực.
