Anh - Việt
buttony
Adjective
buttony (Adjective)
/bˈʌtni/
/bˈʌtni/
AI
Nghĩa 01
Có hình dáng, vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống như nút (button); mang nét đặc trưng của nút áo hoặc nút bấm.
Resembling or characteristic of a button.
Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy có thiết kế giống như nút mà mọi người khen ngợi tại bữa tiệc.Her dress had a buttony design that everyone admired at the party.
Áo sơ mi của anh ấy không giống như nút; nó có bề mặt trơn.His shirt is not buttony; it has a plain, smooth finish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buttony" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một đặc điểm tính cách hoặc phong cách, liên quan đến việc thể hiện hoặc ưu tiên các chi tiết nhỏ, giống như các nút bấm trên quần áo hoặc phụ kiện. Khái niệm này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, "buttony" ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể hoặc nghệ thuật.