Anh - Việt

Bản dịch của từ Buttons trong tiếng Việt

buttons

Noun

buttons (Noun)

/bˈʌtnz/
/bˈʌtnz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “button” — các nút (như nút trên áo, nút bấm trên thiết bị hoặc nút điều khiển trên màn hình).

plural of button.

Ví dụ
Cô ấy may nút màu sắc trên chiếc váy mới của mình.She sewed colorful buttons on her new dress.
Anh ấy không thể tìm thấy những nút cho chiếc áo sơ mi yêu thích của mình.He couldn't find the buttons for his favorite shirt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của buttons (Noun)

SingularPlural

button

buttons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh