Bản dịch của từ By night trong tiếng Việt

By night

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By night(Adjective)

bˈaɪnˈaɪt
bˈaɪnˈaɪt
01

Liên quan đến ban đêm hoặc xảy ra vào ban đêm, thường mang nghĩa không đứng đắn, bí mật hoặc mờ ám (ví dụ: hoạt động, công việc diễn ra lúc nửa đêm, mang tính lén lút hoặc đồi trụy).

Relating to or happening during the night especially in a disreputable or clandestine way.

夜间的,尤其是指不光彩或秘密的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh