Bản dịch của từ Bypass melancholy trong tiếng Việt

Bypass melancholy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass melancholy(Noun)

bˈaɪpɑːs mɛlˈɑːnkəli
ˈbaɪˌpæs ˈmɛɫənˌtʃɑɫi
01

Việc đi quanh một thứ gì đó

Walking around something

绕着某物走一圈

Ví dụ
02

Một cách để tránh something

A way to avoid something.

一种避免某事的方法

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lối đi tránh vùng trung tâm hay chướng ngại vật

A path or walkway that veers away from the central area or obstacle.

这是一条远离市中心或障碍物的道路或通道。

Ví dụ

Bypass melancholy(Adjective)

bˈaɪpɑːs mɛlˈɑːnkəli
ˈbaɪˌpæs ˈmɛɫənˌtʃɑɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ