Bản dịch của từ C'est la vie trong tiếng Việt

C'est la vie

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

C'est la vie(Interjection)

sɛ lɑ vˈi
sɛ lɑ vˈi
01

Cụm từ tiếng Pháp dùng để bày tỏ sự chấp nhận hoặc cam chịu khi gặp tình huống khó chịu, không thể thay đổi được — kiểu “thôi thì vậy thôi”, “cuộc đời mà”, hoặc “đành chịu”.

Used to express acceptance or resignation in the face of a difficult or unpleasant situation.

生活就是这样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh