Anh - Việt

Bản dịch của từ Cackly trong tiếng Việt

cackly

AdjectiveAdverb

cackly (Adjective)

/kˈækli/
/kˈækli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả âm thanh phát ra thành nhiều tiếng sắc, chói, cao và thường lặp lại (như tiếng cười chói tai, tiếng kêu của chim hay tiếng kim loại chạm nhau).

producing a series of sharp highpitched sounds.

Ví dụ
Tiếng cười cackly của trẻ em vang lên ở sân chơi vào trưa.The cackly laughter of children filled the playground at noon.
Bữa tiệc không cackly; nó cảm thấy rất buồn tẻ và yên tĩnh.The party was not cackly; it felt very dull and quiet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cackly (Adverb)

/kˈækli/
/kˈækli/
AI

Nghĩa 01

Một cách cười khúc khích, cười chói tai hoặc cười rúc rích có âm thanh sắc, ròn; hành động phát ra tiếng cười khúc khích, thường mang sắc thái hơi chua/cay hoặc khó chịu.

in a cackly manner.

Ví dụ
Cô ấy cười khúc khích tại bữa tiệc tối thứ Bảy tuần trước.She laughed cackly at the party last Saturday night.
Anh ấy không nói khúc khích trong cuộc thảo luận nghiêm túc.He did not speak cackly during the serious discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh