cackler
cackler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cackler (Verb)
Nghĩa 01
Nói nhanh, liên tục và ồn ào theo cách gây khó chịu cho người khác; tám chuyện không ngừng khiến người khác bực mình.
To talk quickly and continuously in a way that annoys other people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cackler là một danh từ tiếng Anh, chỉ người phát ra tiếng cười khúc khích, thường mang sắc thái châm biếm hoặc chế nhạo. Từ này thường được sử dụng để miêu tả âm thanh vui vẻ nhưng có phần không tao nhã. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm và ngữ điệu khi sử dụng trong các bối cảnh khác nhau. Cackler cũng có thể dùng để chỉ một ai đó thường xuyên gây ra tiếng cười, liên quan mật thiết đến các tình huống giễu cợt hoặc hài hước.