Anh - Việt

Bản dịch của từ Cackler trong tiếng Việt

cackler

NounVerb

cackler (Noun)

/kˈæklɚ/
/kˈæklɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc con vật phát ra một loạt những âm thanh ngắn, cao (tiếng cười khúc khích hoặc tiếng kêu lách cách). Thường dùng để mô tả tiếng phát ra liên tục, ngắn và có cao độ cao.

A person or animal that makes a series of short highpitched sounds.

Ví dụ
Người cười khúc khích ở bữa tiệc đã làm mọi người cười với những câu chuyện của cô ấy.The cackler at the party made everyone laugh with her jokes.
Người cười khúc khích đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.The cackler did not attend the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cackler (Verb)

/kˈæklɚ/
/kˈæklɚ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhanh, liên tục và ồn ào theo cách gây khó chịu cho người khác; tám chuyện không ngừng khiến người khác bực mình.

To talk quickly and continuously in a way that annoys other people.

Ví dụ
Cô ấy đã cười nói về kế hoạch cuối tuần tại bữa tiệc hôm qua.She cackled about her weekend plans at the party yesterday.
Anh ấy không cười nói trong cuộc thảo luận nghiêm túc tại cuộc họp.He did not cackle during the serious discussion at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh