cackling
cackling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cackling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cackle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cackled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cackled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cackles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cackling |
cackling (Noun)
Nghĩa 01
Chuỗi những tiếng kêu chói tai, khó chịu do chim tạo ra (thường là tiếng cười rúc rích, âm thanh lanh lảnh của một nhóm chim).
series of sharp unpleasant sounds made by birds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cackling là một từ tiếng Anh dùng để chỉ âm thanh đặc trưng của tiếng cười kiểu như tiếng quạ kêu, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Mỹ, "cackle" chủ yếu chỉ âm thanh chứa sự chế nhạo, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ việc cười vui vẻ trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, cackling thường bị hiểu thành tiếng cười gay gắt và có phần không lịch sự trong cả hai ngữ cảnh.