Bản dịch của từ Cagey trong tiếng Việt

Cagey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cagey(Adjective)

kˈeidʒi
kˈeidʒi
01

Do dự hoặc không muốn tiết lộ thông tin vì thận trọng, nghi ngờ hoặc e dè; giữ kín, kín đáo để tránh rủi ro.

Reluctant to give information owing to caution or suspicion.

因谨慎或怀疑而不愿透露信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh