Bản dịch của từ Cakery trong tiếng Việt

Cakery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cakery(Noun)

kˈeɪkəri
ˈkeɪkɝi
01

Một nơi làm bánh

A place where cakes are made

Ví dụ
02

Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp bán bánh và các loại bánh ngọt khác.

A shop or business that sells cakes and other baked goods

Ví dụ
03

Một cơ sở thương mại chuyên về trang trí và thiết kế bánh.

A commercial establishment that specializes in cake decoration and design

Ví dụ