Bản dịch của từ Cakery trong tiếng Việt
Cakery
Noun [U/C]

Cakery(Noun)
kˈeɪkəri
ˈkeɪkɝi
02
Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp bán bánh và các loại bánh ngọt khác.
A shop or business that sells cakes and other baked goods
Ví dụ
03
Một cơ sở thương mại chuyên về trang trí và thiết kế bánh.
A commercial establishment that specializes in cake decoration and design
Ví dụ
