Bản dịch của từ Cal trong tiếng Việt

Cal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cal(Noun)

kæl
kæl
01

Từ lóng quân sự, viết tắt của “caliber” (đường kính nòng súng hoặc cỡ đạn). Dùng để chỉ kích thước nòng súng hoặc cỡ đạn trong văn cảnh quân sự, thường là cách nói ngắn gọn, không trang trọng.

Military informal Clipping of caliber.

军用口语,指枪管口径或子弹大小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng, viết tắt của “calorie” (đơn vị đo năng lượng trong thức ăn). Thường dùng trong ngữ cảnh nói về lượng calo trong thực phẩm hoặc khi tính chế độ ăn kiêng.

Informal Clipping of calorie.

卡路里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng, viết tắt của "calendar" (lịch). Dùng để chỉ lịch hoặc tờ lịch một cách thân mật, chẳng hạn khi nói về việc ghi sự kiện vào cal hoặc gửi cal cho ai đó.

Informal Clipping of calendar.

日历的非正式缩写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh