Bản dịch của từ Caliber trong tiếng Việt
Caliber

Caliber(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ chỉ loại cỡ đạn (ký hiệu danh nghĩa) dùng để phân loại vỏ đạn/đạn dược; ký hiệu này không nhất thiết cho biết kích thước chính xác mà có thể bao gồm các thông số khác như chiều dài vỏ đạn hoặc sức chứa thuốc súng (ví dụ: 7.62×39 hay .3840).
A nominal name for a cartridge type which may not exactly indicate its true size and may include other measurements such as cartridge length or black powder capacity Eg 762×39 or 3840.
弹药口径,指子弹或炮弹的直径或大小。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Quy mô, tầm vóc hoặc mức độ quan trọng của một người, vật hoặc vấn đề — dùng để so sánh mức độ ảnh hưởng, năng lực hay giá trị.
Figuratively Relative size importance magnitude.
相对的重要性或规模
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Caliber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Caliber | Calibers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caliber" thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc đường kính của một mảnh đạn hoặc ống súng, thể hiện độ lớn của các vòng đạn. Trong ngữ cảnh chung, từ này cũng có thể ám chỉ chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một cá nhân hoặc sản phẩm. Tại Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "calibre" thường được sử dụng hơn, đặc biệt trong ngữ nghĩa chất lượng. Cả hai không có sự khác biệt về phát âm nhưng "caliber" có thể phù hợp hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "caliber" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calibrum", có nghĩa là "đường kính" hoặc "thước đo". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ kích thước của các viên đạn hoặc ống súng, nhấn mạnh đến tính chính xác và hiệu suất của vũ khí. Theo thời gian, ý nghĩa của "caliber" đã mở rộng để chỉ chất lượng, tiêu chuẩn hoặc mức độ của sự vật hoặc con người. Hiện nay, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh đánh giá khả năng hoặc phẩm chất, phản ánh sự liên quan chặt chẽ với các thuộc tính đo lường và đánh giá ban đầu.
Từ "caliber" xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các phần Listening và Reading của IELTS, nơi nó thường được sử dụng để chỉ mức độ chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một đối tượng, ví dụ như công việc hay sản phẩm. Trong các tình huống chuyên môn, từ này có thể được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục để đánh giá năng lực hoặc hiệu suất. Tuy nhiên, trong Writing và Speaking, sự xuất hiện của "caliber" có thể hạn chế hơn, thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về những khái niệm liên quan đến chất lượng.
Họ từ
Từ "caliber" thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc đường kính của một mảnh đạn hoặc ống súng, thể hiện độ lớn của các vòng đạn. Trong ngữ cảnh chung, từ này cũng có thể ám chỉ chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một cá nhân hoặc sản phẩm. Tại Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "calibre" thường được sử dụng hơn, đặc biệt trong ngữ nghĩa chất lượng. Cả hai không có sự khác biệt về phát âm nhưng "caliber" có thể phù hợp hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "caliber" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calibrum", có nghĩa là "đường kính" hoặc "thước đo". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ kích thước của các viên đạn hoặc ống súng, nhấn mạnh đến tính chính xác và hiệu suất của vũ khí. Theo thời gian, ý nghĩa của "caliber" đã mở rộng để chỉ chất lượng, tiêu chuẩn hoặc mức độ của sự vật hoặc con người. Hiện nay, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh đánh giá khả năng hoặc phẩm chất, phản ánh sự liên quan chặt chẽ với các thuộc tính đo lường và đánh giá ban đầu.
Từ "caliber" xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các phần Listening và Reading của IELTS, nơi nó thường được sử dụng để chỉ mức độ chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một đối tượng, ví dụ như công việc hay sản phẩm. Trong các tình huống chuyên môn, từ này có thể được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giáo dục để đánh giá năng lực hoặc hiệu suất. Tuy nhiên, trong Writing và Speaking, sự xuất hiện của "caliber" có thể hạn chế hơn, thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về những khái niệm liên quan đến chất lượng.
