Bản dịch của từ Caliber trong tiếng Việt

Caliber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caliber(Noun)

kˈæləbɚ
kˈæləbəɹ
01

Đường kính trong của nòng súng, tức là khoảng cách giữa hai chỗ nhô đối diện (lands) bên trong nòng, thường được dùng để chỉ kích thước nòng và đạn phù hợp.

Diameter of the bore of a firearm typically measured between opposite lands.

火器膛径

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ chỉ loại cỡ đạn (ký hiệu danh nghĩa) dùng để phân loại vỏ đạn/đạn dược; ký hiệu này không nhất thiết cho biết kích thước chính xác mà có thể bao gồm các thông số khác như chiều dài vỏ đạn hoặc sức chứa thuốc súng (ví dụ: 7.62×39 hay .3840).

A nominal name for a cartridge type which may not exactly indicate its true size and may include other measurements such as cartridge length or black powder capacity Eg 762×39 or 3840.

弹药口径,指子弹或炮弹的直径或大小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(nghĩa bóng) Quy mô, tầm vóc hoặc mức độ quan trọng của một người, vật hoặc vấn đề — dùng để so sánh mức độ ảnh hưởng, năng lực hay giá trị.

Figuratively Relative size importance magnitude.

相对的重要性或规模

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Caliber (Noun)

SingularPlural

Caliber

Calibers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ