Anh - Việt

Bản dịch của từ Calcify trong tiếng Việt

calcify

Verb

calcify (Verb)

/kˈælsəfaɪ/
/kˈælsəfaɪ/
AI

Nghĩa 01

Trở nên cứng hoặc làm cho cứng lại do lắng đọng các chất canxi (ví dụ canxi cacbonat) — thường dùng khi mô, cơ quan, hoặc vật chất bị tích tụ canxi và biến thành cứng, vôi hóa.

Harden by deposition of or conversion into calcium carbonate or some other insoluble calcium compounds.

Ví dụ
Các chuẩn mực xã hội có thể cứng lại theo thời gian, khiến việc thay đổi khó khăn.Social norms can calcify over time, making change difficult.
Mọi người không muốn cứng lại niềm tin của mình mà không xem xét ý tưởng mới.People do not want to calcify their beliefs without considering new ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của calcify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

calcify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

calcified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

calcified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

calcifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

calcifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh