deposition
deposition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động đặt, để hoặc gửi thứ gì đó vào một nơi nhất định (ví dụ: đặt tiền vào tài khoản, để lại vật phẩm ở một chỗ).
The action of depositing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Hành động phế truất hoặc tước bỏ quyền lực của một người, đặc biệt là một vị quân vương hoặc người cai trị.
The action of deposing someone especially a monarch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deposition | depositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deposition" có nghĩa chung là một quá trình chính thức, trong đó một nhân chứng cung cấp lời khai bằng miệng hoặc tài liệu để được ghi lại, thường xảy ra trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, "deposition" còn có thể ám chỉ đến việc lắng đọng hoặc sự tích tụ chất rắn trong khoa học địa chất. Trong các ứng dụng văn bản, từ này thường không thay đổi, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau tùy theo khu vực.