Bản dịch của từ Calendaring trong tiếng Việt

Calendaring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calendaring(Verb)

kˈæləndɚɨŋ
kˈæləndɚɨŋ
01

Ghi/nhập một sự kiện hoặc cuộc hẹn vào lịch (bảng lịch, ứng dụng lịch) để nhớ hoặc lên kế hoạch trước.

To enter an event or appointment in a calendar.

在日历中记录事件或约会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calendaring(Noun)

kˈæləndɚɨŋ
kˈæləndɚɨŋ
01

Quá trình sắp xếp, lên lịch hoặc ghi lại các sự kiện, cuộc hẹn lên lịch trên lịch (calendar).

The process of arranging scheduling or recording events on a calendar.

在日历上安排和记录事件的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ