calendaring
calendaring (Verb)
Nghĩa 01
Ghi/nhập một sự kiện hoặc cuộc hẹn vào lịch (bảng lịch, ứng dụng lịch) để nhớ hoặc lên kế hoạch trước.
To enter an event or appointment in a calendar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calendaring (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình sắp xếp, lên lịch hoặc ghi lại các sự kiện, cuộc hẹn lên lịch trên lịch (calendar).
The process of arranging scheduling or recording events on a calendar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Calendaring" là một thuật ngữ chỉ quá trình lập lịch hoặc lên kế hoạch cho các sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính và quản lý thời gian, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng hơn. "Calendaring" cũng chỉ hoạt động liên quan đến việc phân bổ thời gian, có thể liên quan đến công cụ kỹ thuật số hoặc phương pháp truyền thống. Từ này thường không có hình thức khác nhau nhưng các sắc thái về ứng dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.