Bản dịch của từ Call an election trong tiếng Việt

Call an election

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call an election(Phrase)

kˈɔːl ˈæn ɪlˈɛkʃən
ˈkɔɫ ˈan ɪˈɫɛkʃən
01

Đặt ngày để tổ chức bỏ phiếu.

Set a date for the voting process.

设定投票的日期

Ví dụ
02

Kêu gọi quá trình lựa chọn đại diện thông qua bỏ phiếu

To kick off the process of selecting representatives through an election.

启动通过投票方式选拔代表的程序

Ví dụ
03

Thông báo chính thức hoặc tổ chức một cuộc bầu cử

Issue an official announcement or hold an election event.

正式宣布或组织选举活动

Ví dụ