ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Call for reinstatement
Yêu cầu khôi phục điều gì đó, thường là một vị trí hoặc trạng thái.
The request to restore something, usually a position or status.
要求恢复某个职位或身份等,通常是指要求恢复原本的地位或状态。
Yêu cầu ai đó quay trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ
Ask someone to go back to their previous position or state.
让某人恢复到原先的位置或状态
Khuyến khích ai đó hoặc một nhóm người được quay trở lại với vị trí hoặc khả năng cũ của họ
Urgently urging someone or a group to return to their previous position or role.
催促某人或某个团队回到原来的位置或角色。