Bản dịch của từ Call forwarding trong tiếng Việt

Call forwarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call forwarding(Noun)

kˈɔl fˈɔɹwɚdɨŋ
kˈɔl fˈɔɹwɚdɨŋ
01

Một tính năng điện thoại cho phép các cuộc gọi đến một số được chuyển tiếp sang một số khác đã được chỉ định; tức là khi ai đó gọi vào số A, cuộc gọi sẽ tự động được chuyển sang số B.

A telephone feature that allows calls made to one number to be forwarded to another specified number.

电话转接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh