ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Call recording device
Một thiết bị ghi âm cuộc gọi điện thoại để phát lại sau này
This is a device that records phone calls for playback later.
电话录音设备,可以用来记录通话内容,方便之后回放。
Một công cụ ghi lại các cuộc gọi điện thoại để sử dụng trong mục đích pháp lý hoặc đào tạo.
A tool for recording phone interactions for legal purposes or training.
一款用于记录电话沟通内容的工具,主要用于法律事务或培训目的。
Thiết bị dùng để ghi âm các cuộc thoại hoặc trao đổi trong cuộc gọi điện thoại
A device used to record conversations or communications during a phone call.
一种用来在电话通话中录音的设备