Bản dịch của từ Call recording device trong tiếng Việt

Call recording device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call recording device(Noun)

kˈɔːl rɪkˈɔːdɪŋ dˈɛvɪs
ˈkɔɫ rɪˈkɔrdɪŋ ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị ghi âm cuộc gọi điện thoại để phát lại sau này

This is a device that records phone calls for playback later.

电话录音设备,可以用来记录通话内容,方便之后回放。

Ví dụ
02

Một công cụ ghi lại các cuộc gọi điện thoại để sử dụng trong mục đích pháp lý hoặc đào tạo.

A tool for recording phone interactions for legal purposes or training.

一款用于记录电话沟通内容的工具,主要用于法律事务或培训目的。

Ví dụ
03

Thiết bị dùng để ghi âm các cuộc thoại hoặc trao đổi trong cuộc gọi điện thoại

A device used to record conversations or communications during a phone call.

一种用来在电话通话中录音的设备

Ví dụ