Bản dịch của từ Calm ambiance trong tiếng Việt

Calm ambiance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm ambiance(Noun)

kˈɑːm ˈæmbiəns
ˈkɑm ˈæmbiəns
01

Một trạng thái yên bình và thanh thản

A peaceful and tranquil state

一种平静祥和的状态

Ví dụ
02

Một bầu không khí yên bình hoặc dễ chịu

A peaceful or gentle atmosphere.

一种宁静或温柔的氛围。

Ví dụ
03

Tính tự do khỏi những phiền toái

A peaceful mind, free from disturbances.

内心宁静,不受干扰

Ví dụ