Bản dịch của từ Calm workplace trong tiếng Việt

Calm workplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm workplace(Noun)

kˈɑːm wˈɜːkpleɪs
ˈkɑm ˈwɝkˌpɫeɪs
01

Một môi trường tạo điều kiện làm việc yên tĩnh và bình yên

A setting that provides a quiet and peaceful environment for work.

这是一个为工作提供安静平和环境的地方。

Ví dụ
02

Một môi trường nơi nhân viên có thể hoàn thành công việc của mình mà không gặp áp lực

A space where employees can work without feeling stressed.

一个让员工无压力地完成工作的氛围

Ví dụ
03

Môi trường làm việc yên tĩnh và không bị xáo trộn

A quiet work environment, free from disturbances or disruptions.

一个平静无扰的工作环境

Ví dụ