Bản dịch của từ Calm workplace trong tiếng Việt
Calm workplace
Noun [U/C]

Calm workplace(Noun)
kˈɑːm wˈɜːkpleɪs
ˈkɑm ˈwɝkˌpɫeɪs
Ví dụ
02
Một môi trường nơi nhân viên có thể hoàn thành công việc của mình mà không gặp áp lực
A space where employees can work without feeling stressed.
一个让员工无压力地完成工作的氛围
Ví dụ
03
Môi trường làm việc yên tĩnh và không bị xáo trộn
A quiet work environment, free from disturbances or disruptions.
一个平静无扰的工作环境
Ví dụ
