Bản dịch của từ Calumniation trong tiếng Việt

Calumniation

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calumniation (Noun)

kəlʌmniˈeɪʃn
kəlʌmniˈeɪʃn
01

Hành động vu khống, bôi nhọ người khác bằng những lời nói sai trái, phỉ báng danh dự của họ.

The action of making false and defamatory statements about someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Calumniation (Verb)

kəlʌmniˈeɪʃn
kəlʌmniˈeɪʃn
01

Vu khống; buộc tội sai sự thật về ai đó bằng những lời tuyên bố phỉ báng hoặc bịa đặt, làm tổn hại danh dự và thanh danh của người đó.

Make false and defamatory statements about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh