Bản dịch của từ Camel hair trong tiếng Việt
Camel hair
Noun [U/C]

Camel hair(Noun)
kˈæməl hˈɛɹ
kˈæməl hˈɛɹ
01
Lông mềm mại, mịn màng từ lớp lông lót của lạc đà, thường được dùng để sản xuất các loại vải và dệt may khác nhau.
Soft and silky hair from the inner coat of camels is used to produce various types of fabrics and textiles.
这是一种来自骆驼内层柔软细腻的毛发,常用来制作各种布料和纺织品。
Ví dụ
Ví dụ
