Bản dịch của từ Camel hair trong tiếng Việt
Camel hair
Noun [U/C]

Camel hair(Noun)
kˈæməl hˈɛɹ
kˈæməl hˈɛɹ
Ví dụ
02
Màu nâu nhạt tương tự như màu của lông lạc đà.
A light brown color resembling the color of camel hair.
Ví dụ
Camel hair

Màu nâu nhạt tương tự như màu của lông lạc đà.
A light brown color resembling the color of camel hair.