Bản dịch của từ Camel hair trong tiếng Việt

Camel hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camel hair(Noun)

kˈæməl hˈɛɹ
kˈæməl hˈɛɹ
01

Lông mềm mại, mịn màng từ lớp lông lót của lạc đà, thường được dùng để sản xuất các loại vải và dệt may khác nhau.

Soft and silky hair from the inner coat of camels is used to produce various types of fabrics and textiles.

这是一种来自骆驼内层柔软细腻的毛发,常用来制作各种布料和纺织品。

Ví dụ
02

Loại vải làm từ lông lạc đà, thường được sử dụng để làm áo khoác và jacket.

This is a type of fabric made from camel hair, commonly used for coats and blazers.

这是一种由骆驼毛制成的面料,常用来制作外套和西装。

Ví dụ
03

Màu nâu cà phê nhạt, giống như màu của lông cừu lạc đà.

It’s a light brown shade similar to camel hair.

这种浅棕色类似骆驼毛的颜色。

Ví dụ