Bản dịch của từ Camion trong tiếng Việt

Camion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camion(Noun)

ˈkamɪən
ˈkamɪən
01

Một chiếc xe tải hoặc xe chở hàng, đặc biệt là loại dùng để vận chuyển vũ khí.

A truck or wagon, especially one used to transport ordnance.

Ví dụ