candying
Verb
candying (Verb)
/kˈændˌaɪɨŋ/
/kˈændˌaɪɨŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang làm kẹo dâu tây cho lễ hội mùa hè vào tháng Sáu.They are candying strawberries for the summer festival in June.
Cô ấy không làm kẹo cam cho bữa tiệc cuối tuần này.She is not candying oranges for the party this weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của candying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | candy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | candied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | candied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | candies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | candying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Candying là một phương pháp chế biến thực phẩm thường được sử dụng để bảo quản trái cây bằng cách ngâm chúng trong dung dịch đường. Quá trình này giúp tạo ra một sản phẩm có hương vị ngọt ngào và độ ẩm thấp hơn, từ đó kéo dài thời gian bảo quản. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "candying" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do ngữ điệu địa phương.