Bản dịch của từ Crystallize trong tiếng Việt

Crystallize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crystallize(Verb)

ˈkrɪ.stəˌlaɪz
ˈkrɪ.stəˌlaɪz
01

(động từ) Làm cho trở nên rõ ràng, cụ thể; khiến một ý tưởng, kế hoạch hoặc cảm xúc trở nên mạch lạc, dễ hiểu và xác định hơn.

Make or become definite and clear.

使明确清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh về đảm bảo tài sản) Chuyển từ một khoản bảo đảm chảy động/không cố định (floating charge) thành một khoản bảo đảm cố định; tức là khi một tài sản trước kia có thể thay đổi, giờ bị khóa lại để làm bảo đảm cho khoản nợ cụ thể.

Convert or be converted from a floating charge into a fixed charge.

将浮动担保转为固定担保

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho chất lỏng hoặc dung dịch chuyển sang trạng thái có cấu trúc tinh thể; kết tinh thành những hạt hoặc cấu trúc rắn có hình dạng lặp lại.

Form or cause to form crystals.

使结晶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Phủ và ngâm trái cây hoặc cánh hoa bằng đường để bảo quản, làm cho chúng trở nên ngọt và có lớp đường kết tinh bên ngoài.

Coat and impregnate fruit or petals with sugar as a means of preserving them.

用糖涂抹和浸泡水果或花瓣以保存。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Crystallize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crystallize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crystallized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crystallized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crystallizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crystallizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ