Bản dịch của từ Capitulating trong tiếng Việt

Capitulating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitulating(Verb)

kˈæpɨtʃəlˌeɪtɨŋ
kˈæpɨtʃəlˌeɪtɨŋ
01

Chịu thua, không còn chống cự nữa và chấp nhận yêu cầu hoặc điều kiện của đối phương; đầu hàng.

Cease to resist an opponent or an unwelcome demand surrender.

投降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Capitulating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Capitulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Capitulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Capitulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Capitulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Capitulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ