cappuccino
Noun
cappuccino (Noun)
/kæpʊtʃˈinoʊ/
/kæputʃˈinoʊ/
AI
Ví dụ
Tôi thích uống một cappuccino mỗi sáng để ăn sáng.I enjoy drinking a cappuccino every morning for breakfast.
Cô ấy không thích hương vị đậm của cappuccino.She doesn't like the strong taste of cappuccino.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cappuccino (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cappuccino | cappuccinos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cappuccino là một loại đồ uống cà phê phổ biến, thường được chế biến từ espresso, sữa nóng và bọt sữa, tạo nên một lớp bọt dày trên bề mặt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút; người Anh thường nhấn mạnh âm "cap" trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm "puccino". Cappuccino thường được phục vụ trong tách nhỏ và được ưa chuộng vào buổi sáng.