Bản dịch của từ Espresso trong tiếng Việt

Espresso

Noun [U/C]

Espresso (Noun)

ɛspɹˈɛsoʊ
ˌɛspɹˈɛsoʊ
01

Một loại cà phê đen đậm đặc được tạo ra bằng cách ép hơi nước đi qua hạt cà phê xay.

A type of strong black coffee made by forcing steam through ground coffee beans

Ví dụ

Espresso is a popular choice for coffee lovers in Italy.

Espresso là lựa chọn phổ biến của người yêu cà phê ở Ý.

Some people dislike the intense flavor of espresso.

Một số người không thích hương vị cồn cà phê espresso.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Espresso

Không có idiom phù hợp