Bản dịch của từ Capriciousness trong tiếng Việt
Capriciousness

Capriciousness (Noun)
Her capriciousness made it difficult to predict her reactions.
Sự thất thường của cô ấy làm cho khó dự đoán phản ứng của cô ấy.
His essay was criticized for its capriciousness in argumentation.
Bài luận của anh ấy bị chỉ trích vì tính thất thường trong lập luận.
Is capriciousness a desirable trait in a team leader?
Sự thất thường có phải là đặc điểm mong muốn ở một nhà lãnh đạo nhóm không?
Họ từ
Tính khí thất thường (capriciousness) chỉ trạng thái hay thay đổi, không ổn định của cảm xúc hoặc hành vi. Thuật ngữ này mô tả sự thiếu nhất quán trong những quyết định hoặc thái độ, thường mang tính chất ngẫu hứng hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ điệu có thể khác nhau. Tại Anh, nó có thể được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ thường xuất hiện trong ngữ cảnh bình dân hơn.
Từ "capriciousness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capricio", nghĩa là "sự đột ngột" hoặc "hành động không thể đoán trước". Trong tiếng Ý, "capriccio" được sử dụng để diễn tả sự bất ngờ và phong cách nghệ thuật tự do. Từ thời kỳ Phục hưng, khái niệm này đã được liên kết với những hành vi thay đổi bất thường và không ổn định. Hiện nay, "capriciousness" được sử dụng để chỉ tính cách có xu hướng thay đổi đột ngột, thiếu nhất quán.
Từ "capriciousness" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường xu hướng sử dụng từ vựng cơ bản hơn. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tính cách con người hoặc xu hướng thái độ, song vẫn không phổ biến. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng, không ổn định trong hành động hoặc quyết định, ví dụ như trong văn học hoặc tâm lý học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp