Bản dịch của từ Caprifoliaceae trong tiếng Việt

Caprifoliaceae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caprifoliaceae (Noun)

kˌæprɪfˈəʊlɪˌeɪʃiː
ˌkæprəˈfoʊɫiəˌsi
01

Họ thực vật có hoa gồm các loài như cây kim ngân, thường là cây bụi hoặc cây leo, có lá mọc đối và hoa thường có dạng ống.

A family of flowering plants that includes honeysuckles typically shrubs or climbers with opposite leaves and often tubular flowers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa