capsulate
capsulate (Adjective)
Nghĩa 01 · được bao bọc, bọc trong một vỏ nang hoặc vỏ bọc nhỏ (giống như viên nang/bao thuốc)
được bao bọc, bọc trong một vỏ nang hoặc vỏ bọc nhỏ (giống như viên nang/bao thuốc)
enclosed in a capsule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
capsulate (Verb)
Nghĩa 01 · Bọc, bao quanh hoặc đóng thành viên nang (tức là phủ hoặc gói vật gì đó trong một lớp vỏ nhỏ giống viên nang).
Bọc, bao quanh hoặc đóng thành viên nang (tức là phủ hoặc gói vật gì đó trong một lớp vỏ nhỏ giống viên nang).
encapsulate or surround in a capsule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capsulate" có nghĩa là bao bọc hoặc bọc lại một vật, thường đề cập đến việc tạo ra viên nang hoặc đóng gói. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn trong so với các biến thể như "encapsulate", thường được sử dụng hơn trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự. Phiên âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do trọng âm và ngữ điệu trong các ngữ cảnh khác nhau. "Encapsulate" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ để chỉ hành động giữ lại hoặc trình bày thông tin một cách ngắn gọn và rõ ràng.