Anh - Việt
capsulise
Verb
capsulise (Verb)
/kˈæpsəlˌaɪz/
/kˈæpsəlˌaɪz/
AI
Ví dụ
Giáo viên thường tóm tắt bài học để học sinh hiểu rõ hơn.Teachers often capsulise lessons for better student understanding.
Họ không tóm tắt phát hiện của mình một cách hiệu quả trong báo cáo.They do not capsulise their findings effectively in reports.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capsulise" (British English) có nghĩa là tổng hợp hoặc tóm tắt thông tin thành một hình thức ngắn gọn, dễ hiểu. Phiên bản Mỹ của từ này là "capsulize", nhưng cả hai đều có cùng ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, "capsulise/capsulize" thường được dùng để mô tả quá trình cô đọng nội dung phức tạp thành các điểm chính quan trọng, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và hiểu rõ hơn.