capsulize
Verb
capsulize (Verb)
/kˈæpsəlaɪz/
/kˈæpsəlaɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ "capsulize", nghĩa là đang thực hiện hành động tóm tắt, cô đọng nội dung chính vào dạng ngắn gọn.
present participle of capsulize.
Ví dụ
Họ đang tóm tắt ý tưởng cho buổi thuyết trình dự án cộng đồng.They are capsulizing their ideas for the community project presentation.
Cô ấy không tóm tắt suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội hiệu quả.She is not capsulizing her thoughts about social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capsulize" (hay "capsulise" trong tiếng Anh Anh) có nghĩa là tóm tắt hoặc cô đọng thông tin thành dạng ngắn gọn và dễ hiểu, thường dùng trong ngữ cảnh viết lách hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ, "capsulize" phổ biến hơn, trong khi "capsulise" thường thấy trong tiếng Anh Anh. Phát âm của hai phiên bản này tương tự, nhưng viết khác nhau, cho thấy sự khác biệt trong cách sử dụng và quy ước ngôn ngữ.