Bản dịch của từ Captivated trong tiếng Việt

Captivated

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Captivated (Verb)

kˈæptɪveɪtɪd
kˈæptɪveɪtɪd
01

(động từ) Khiến ai đó bị thu hút, say mê hoặc chú ý mạnh mẽ; làm cho người khác không thể rời mắt hoặc rời bỏ suy nghĩ vì sự quyến rũ hoặc hấp dẫn.

Attract and hold the interest and attention of charm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Captivated (Adjective)

ˈkæp.tɪˌveɪ.tɪd
ˈkæp.tɪˌveɪ.tɪd
01

Bị cuốn hút mạnh mẽ; rất thích thú hoặc bị lôi cuốn, chú ý sâu sắc vào một người, vật hoặc sự việc.

Strongly attracted or interested.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ