Bản dịch của từ Car sales trong tiếng Việt

Car sales

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car sales(Phrase)

kˈɑː sˈeɪlz
ˈkɑr ˈseɪɫz
01

Hoạt động kinh doanh hoặc quá trình bán ô tô

The activity business or process of selling automobiles

Ví dụ
02

Tổng số xe được bán trong một thị trường hoặc thời kỳ cụ thể

The total number of cars sold in a particular market or period

Ví dụ